lock up

/ˈlɑːkˌʌp/
Động từ
  1. (thông tục) Bỏ tù, tống giam (ai).
    (transitive) To imprison or incarcerate (someone).
    Từ đồng nghĩa:send awayshut away
  2. (thông tục) Cất (thứ gì đó) vào nơi có khóa để cất giữ; (đôi khi, chủ yếu là hài hước) để cô lập (một người) theo cách tương tự.
    (transitive) To put (something) away in a locked location for safekeeping; (occasionally, chiefly humorously) to sequester (a person) in a similar way.
    Please lock up all valuables in the safe before leaving.
    Vui lòng khóa tất cả đồ có giá trị trong két an toàn trước khi rời đi.
  3. (nội động từ) Đóng (và thường khóa) tất cả cửa ra vào và cửa sổ (của một nơi) một cách an toàn.
    (intransitive) To close (and often lock) all doors and windows (of a place) securely.
  4. (thông tục) Khóa (cửa, cửa sổ, v.v.).
    (transitive) To lock (a door, window, etc.).
    That door still needs to be locked up.
    Cánh cửa đó vẫn cần phải được khóa lại.
🎬 Nghe “lock up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish